
Opel Meriva 1.3 CDTI • 75 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
75 HP
Công suất
16.9 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.9 giây
0-60 mph16.1 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơA13DTC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh69.6 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1812 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1994 mm
Chiều cao1615 mm
Chiều dài cơ sở2644 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1509 mm
Đường kính quay vòng11.06 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1428 kg
Trọng lượng toàn tải2025 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.