Skip to content
Opel Meriva 1.4 XER (100 Hp) - xem

Opel Meriva 1.4 XER • 100 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
100 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa177 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn130 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1398 cc
Mã động cơA14XER
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73.4 mm
Hành trình82.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1994 mm
Chiều cao1615 mm
Chiều dài cơ sở2644 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1509 mm
Đường kính quay vòng11.48 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1286 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp xe400 L
Cốp tối đa1500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂143 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.