Skip to content
Opel Mokka 1.2 Turbo (100 Hp) - xem

Opel Mokka 1.2 Turbo • 100 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-2024
100 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơF12XHL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin50 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp215/65 R 16
Mâm xe6.5 J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4151 mm
Chiều rộng1791 mm
Rộng (gương)1987 mm
Chiều cao1531 mm
Chiều dài cơ sở2557 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1548 mm
Đường kính quay vòng11.08 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1195 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1105 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.5-5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.5-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP124-128 g/km
CO₂ NEDC104 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG43 - 41 mpg
UK MPG51 - 50 mpg
km/lít18 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)620 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo55 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.