
Opel Mokka Mokka-e 50 kWh • 136 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2024
136 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)50 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe (dưới ghế sau + dưới ghế trước)
Công suất hệ thống136 HP
Mô-men hệ thống260 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Mã mô-tơ 1ZK01
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)338 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.2 kWh/100km
Tầm hoạt động338 km
Tầm hoạt động210.02 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 215/60 R17; 215/55 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4151 mm
Chiều rộng1791 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1987 mm
Chiều cao1534 mm
Chiều dài cơ sở2561 mm
Khoảng nhô trước881 mm
Khoảng nhô sau708 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1545 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1523 kg
Trọng lượng toàn tải2015 kg
Cốp xeDung tích cốp xe310 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1060 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.