
Opel Mokka 1.2 Turbo • 130 HP • Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
130 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa203 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin54 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 215/60 R17; 195/60 R18; 215/55 R18
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17; 6.5J x 18; 7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4150 mm
Chiều rộng1787 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1987 mm
Chiều cao1535 mm
Chiều dài cơ sở2557 mm
Khoảng nhô trước881 mm
Khoảng nhô sau712 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1548 mm
Đường kính quay vòng11.08 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1242 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xeDung tích cốp xe350 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1105 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)6 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.2 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.3-6.4 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.1-6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.1-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)138-139 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG39 - 38 mpg
UK MPG46 - 46 mpg
km/lít16 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)655 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo55 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.