Skip to content
Opel Mokka 1.4 ECOTEC (152 Hp) AWD Automatic Start/Stop - xem

Opel Mokka 1.4 ECOTEC • 152 HP • AWD Automatic Start/Stop

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2019
152 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất152 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 2000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1399 cc
Mã động cơB14XFT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình81.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát8.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17; 215/55 R18; 225/45 R19
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17; 7J x 18; 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1781 mm
Rộng (gương)2038 mm
Chiều cao1658 mm
Chiều dài cơ sở2555 mm
Khoảng nhô trước942 mm
Khoảng nhô sau778 mm
Khoảng sáng gầm xe158 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1406 kg
Trọng lượng toàn tải1915 kg
Cốp xe356 L
Cốp tối đa1372 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.7-6.5 L/100km
Khí thải
CO₂149 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG35 - 36 mpg
UK MPG42 - 43 mpg
km/lít15 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.