
Opel Monterey RS 3.0 DTI • 159 HP • 4x 4
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1998-1999
159 HP
Công suất
15.8 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.8 giây
0-60 mph15 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất159 HP tại 3900 vòng/phút
Mô-men xoắn333 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2999 cc
Mã động cơ4JX1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95.4 mm
Hành trìnhHành trình piston104.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/80 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4365 mm
Chiều rộng1835 mm
Chiều cao1830 mm
Chiều dài cơ sở2330 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1965 kg
Trọng lượng toàn tải2600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe769 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2069 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.