Skip to content
Opel Monza 2.8 (140 Hp) - xem

Opel Monza 2.8 • 140 HP

Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1978-1986
140 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn214 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2784 cc
Mã động cơ28H
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính92 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/70 R14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4692 mm
Chiều rộng1734 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1443 mm
Chiều rộng cơ sở sau1472 mm
Đường kính quay vòng9.85 m
Hệ số cản gió0.41 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1375 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe425 L
Cốp tối đa765 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.