Skip to content
Opel Omega 1.8i (115 Hp) - xem

Opel Omega 1.8i • 115 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1986-1993
115 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơ18SEH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84.8 mm
Hành trình79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4740 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1445 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1795 kg
Cốp xe520 L
Cốp tối đa870 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.