
Opel Omega 2.3 D CAT • 73 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1986-1993
73 HP
Công suất
20.5 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h20.5 giây
0-60 mph19.5 giây
Tốc độ tối đa163 km/h
Hệ truyền động
Công suất73 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn138 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2260 cc
Mã động cơ23YD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/70 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4740 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1445 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1355 kg
Trọng lượng toàn tải1895 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa870 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.