
Opel Omega 2.6i CAT • 150 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1986-1993
150 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2594 cc
Mã động cơC26NE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh88.8 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe7J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4740 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1445 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Trọng lượng toàn tải1955 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa820 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.1 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.