
Opel Omega 3.6 24V Lotus CAT • 377 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau1986-1993
377 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
282 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa282 km/h
Hệ truyền động
Công suất377 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn568 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3615 cc
Mã động cơC36GET
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.25 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/45 R17; 265/40 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4770 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg
Trọng lượng toàn tải2110 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa865 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.1 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.