
Opel Omega 1.8 S • 88 HP
Van5 cấp số sànDẫn động cầu sau1986-1993
88 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất88 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn140 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơE18NVR
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.8 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4770 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1850 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1840 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.