Skip to content
Opel Omega 2.5i V6 (170 Hp) - xem

Opel Omega 2.5i V6 • 170 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1994-1999
170 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn226 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2498 cc
Mã động cơX25XE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81.6 mm
Hành trình79.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mát9.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65R 15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4785 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải2120 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa830 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.3 L/100km
Ngoài đô thị8.3 L/100km
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
CO₂256 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.