
Opel Omega 2.0i • 116 HP • Automatic
Van4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1994-1999
116 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa177 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn172 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ20SE, X20SE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4820 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1515 kg
Trọng lượng toàn tải2010 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1800 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.1 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.