Skip to content
Opel Omega 2.5 TD (131 Hp) - xem

Opel Omega 2.5 TD • 131 HP

Van5 cấp số sànDẫn động cầu sau1999-2003
131 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất131 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơX25DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80 mm
Hành trình82.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát10.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4898 mm
Chiều rộng1776 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1665 kg
Trọng lượng toàn tải2280 kg
Cốp xe540 L
Cốp tối đa1800 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.