Skip to content
Opel Omega 3.0i V6 (211 Hp) Automatic - xem

Opel Omega 3.0i V6 • 211 HP • Automatic

Van4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1999-2003
211 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất211 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2962 cc
Mã động cơX30XE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình85 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mát9.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4898 mm
Chiều rộng1776 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1645 kg
Trọng lượng toàn tải2280 kg
Cốp xe540 L
Cốp tối đa1800 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.6 L/100km
Ngoài đô thị8.3 L/100km
Đường hỗn hợp13.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG17 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.