Skip to content
Opel Omega 2.0 DTI 16V (101 Hp) - xem

Opel Omega 2.0 DTI 16V • 101 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1999-2003
101 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa186 km/h

Hệ truyền động

Công suất101 HP tại 4300 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1650 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơX20DTH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp195/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4898 mm
Chiều rộng1776 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải2090 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa830 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Khí thải
CO₂294 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.