Skip to content
Opel Omega 2.6 V6 (180 Hp) - xem

Opel Omega 2.6 V6 • 180 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1999-2003
180 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
229 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa229 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2597 cc
Mã động cơY26SE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.2 mm
Hành trình79.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mát9.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4898 mm
Chiều rộng1776 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa830 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.9 L/100km
Ngoài đô thị8.3 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂255 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.