Skip to content
Opel Omega 5.7i V8 (310 Hp) Automatic - xem

Opel Omega 5.7i V8 • 310 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1999-2003
310 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất310 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5665 cc
Mã động cơY57XE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính99 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4898 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải2195 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa830 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp14 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.