
Opel Rekord 2.2 • 95 HP • Automatic 2-speed
Sedan2 cấp tự độngDẫn động cầu sau1966-1971
95 HP
Công suất
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa163 km/h
Hệ truyền động
Công suất95 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn157 Nm tại 3000-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2239 cc
Mã động cơ22
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíCIH
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 175/75R13, Lốp sau: 175/75R13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4550 mm
Chiều rộng1758 mm
Chiều cao1453 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng11.74 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1045 kg
Trọng lượng toàn tải1480 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số2 cấp tự động
Số cấp2
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.