
Opel Rekord 2.1 D • 60 HP
Van4 cấp số sànDẫn động cầu sau1972-1977
60 HP
Công suất
27.5 giây
0-100 km/h
132 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h27.5 giây
0-60 mph26.1 giây
Tốc độ tối đa132 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2068 cc
Mã động cơ21D
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4594 mm
Chiều rộng1715 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1419 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.5 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1255 kg
Trọng lượng toàn tải1825 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)640 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.