
Opel Rekord 1.7 S • 83 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1972-1977
83 HP
Công suất
16.5 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.5 giây
0-60 mph15.7 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất83 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn144 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1698 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4607 mm
Chiều rộng1728 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1419 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1080 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe435 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)570 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.