
Opel Rekord 2.0 • 101 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1972-1977
101 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa186 km/h
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 4900 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1979 cc
Mã động cơ20N
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDependent spring suspension with transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
LốpKích cỡ lốp185/65 R14
Mâm xe6J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4420 mm
Chiều rộng1680 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1410 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1195 kg
Trọng lượng toàn tải1845 kg
Cốp xeDung tích cốp xe420 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa420 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.