
Opel Rekord 1.9 • 75 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1977-1982
75 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 2200-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1897 cc
Mã động cơ19N
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4593 mm
Chiều rộng1726 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1412 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1100 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)585 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1250 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.