Skip to content
Opel Rekord 2.0 (90 Hp) Automatic - xem

Opel Rekord 2.0 • 90 HP • Automatic

Sedan3 cấp số sànDẫn động cầu sau1977-1982
90 HP
Công suất
15.5 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.5 giây
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn142 Nm tại 3000-3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1979 cc
Mã động cơ20N
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính95 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4593 mm
Chiều rộng1726 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1412 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1120 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xe540 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG21 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp số sàn
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)585 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.