Skip to content
Opel Rekord 2.0 E (110 Hp) Automatic - xem

Opel Rekord 2.0 E • 110 HP • Automatic

Sedan3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1977-1982
110 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa174 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn159 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1979 cc
Mã động cơ20E
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính95 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát9.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4593 mm
Chiều rộng1726 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1412 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1120 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xe540 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)585 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.