Skip to content
Opel Rekord 1.8 (75 Hp) - xem

Opel Rekord 1.8 • 75 HP

Van4 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1986
75 HP
Công suất
17.5 giây
0-100 km/h
154 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17.5 giây
0-60 mph16.6 giây
Tốc độ tối đa154 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơ18N
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84.8 mm
Hành trình79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.75 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4678 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1432 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1125 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)535 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.