
Opel Rekord 1.8 S • 90 HP
Van5 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1986
90 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa167 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn143 Nm tại 3000-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơ18S
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.8 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.75 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4678 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1432 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1125 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)535 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.