
Opel Rekord 2.2 D • 71 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1986
71 HP
Công suất
20 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h20 giây
0-60 mph19 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất71 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2260 cc
Mã động cơ23D
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4652 mm
Chiều rộng1726 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1412 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Cốp xeDung tích cốp xe490 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.