Skip to content
Opel Rekord 2.2 D (71 Hp) Automatic - xem

Opel Rekord 2.2 D • 71 HP • Automatic

Sedan3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1982-1986
71 HP
Công suất
22.5 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h22.5 giây
0-60 mph21.4 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất71 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2260 cc
Mã động cơ23D
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính92 mm
Hành trình85 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát11.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4652 mm
Chiều rộng1726 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1412 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1260 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Cốp xe490 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.