
Opel Rocks-e 5.5 kWh • 8 HP
Quadricycle1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
8 HP
Công suất
45 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeQuadricycle
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa45 km/h
Hệ truyền động
Công suất8 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)5.5 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống8 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 18 HP
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)75 km
Tầm hoạt động75 km
Tầm hoạt động46.6 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp155/65 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài2410 mm
Chiều rộng1388 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1541 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở1728 mm
Chiều rộng cơ sở trước1210 mm
Chiều rộng cơ sở sau1210 mm
Đường kính quay vòng7.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải396 kg
Trọng lượng toàn tải700 kg
Cốp xeDung tích cốp xe63 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.