
Opel Senator 2.5 • 115 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1978-1982
115 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn176 Nm tại 3800-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2490 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4811 mm
Chiều rộng1728 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2683 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1443 mm
Chiều rộng cơ sở sau1472 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa715 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.