Skip to content
Opel Senator 2.8 (140 Hp) - xem

Opel Senator 2.8 • 140 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1978-1982
140 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn214 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2784 cc
Mã động cơ28H
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính92 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4811 mm
Chiều rộng1728 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2683 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1443 mm
Chiều rộng cơ sở sau1472 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp tối đa715 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.