
Opel Senator 2.5 E • 140 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1981-1986
140 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa198 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2490 cc
Mã động cơ25NE
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4839 mm
Chiều rộng1722 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2683 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1447 mm
Chiều rộng cơ sở sau1472 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1935 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa715 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.