Skip to content
Opel Senator 3.0i CAT (156 Hp) - xem

Opel Senator 3.0i CAT • 156 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1981-1986
156 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất156 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn226 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2969 cc
Mã động cơC30LE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính95 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíCIH
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát10.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/70 R14
Mâm xe6J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4839 mm
Chiều rộng1722 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2683 mm
Khoảng nhô trước891 mm
Khoảng nhô sau1265 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1447 mm
Chiều rộng cơ sở sau1472 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1935 kg
Cốp xe715 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.3 L/100km
Ngoài đô thị8.2 L/100km
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.