Skip to content
Opel Senator 2.3 TD Inerc. (90 Hp) Automatic - xem

Opel Senator 2.3 TD Inerc. • 90 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1987-1993
90 HP
Công suất
15.5 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.5 giây
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn218 Nm tại 2000-2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2260 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén23:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính92 mm
Hành trình85 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp205/65 R15
Mâm xe15"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4845 mm
Chiều rộng1743 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1468 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1400 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa870 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.