Skip to content
Opel Senator 2.6i (150 Hp) - xem

Opel Senator 2.6i • 150 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1987-1993
150 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2594 cc
Mã động cơC26NE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính88.8 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4845 mm
Chiều rộng1743 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1462 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1455 kg
Trọng lượng toàn tải2005 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa870 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.1 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.