Skip to content
Opel Senator 3.0i CAT (156 Hp) Automatic - xem

Opel Senator 3.0i CAT • 156 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1987-1993
156 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất156 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 3800-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2969 cc
Mã động cơC30LE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính95 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíCIH
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe6J x 15; 7J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4845 mm
Chiều rộng1763 mm
Chiều cao1452 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1468 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1455 kg
Trọng lượng toàn tải1995 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa930 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.5 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)720 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.