Skip to content
Opel Signum 2.2 DTI ECOTEC (125 Hp) Automatic - xem

Opel Signum 2.2 DTI ECOTEC • 125 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2003-2005
125 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 3250 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2171 cc
Mã động cơY22DTR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R16; 215/50 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4636 mm
Chiều rộng1798 mm
Rộng (gương)2036 mm
Chiều cao1466 mm
Chiều dài cơ sở2830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1536 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Đường kính quay vòng11.92 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe875 L
Cốp tối đa1410 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4-7.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC203 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG32 - 31 mpg
UK MPG38 - 38 mpg
km/lít14 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.