
Opel Sintra 2.2i 16V • 141 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-1999
141 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa183 km/h
Hệ truyền động
Công suất141 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn202 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2198 cc
Mã động cơX22XE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/65 HR 15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4670 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1780 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2345 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3765 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.