Skip to content
Opel Speedster 2.0i 16V Turbo (200 Hp) - xem

Opel Speedster 2.0i 16V Turbo • 200 HP

Roadster5 cấp số sànDẫn động cầu sau2001-2004
200 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
243 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa243 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn262 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơZ20LET
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát13.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/55 R17; 225/45 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3786 mm
Chiều rộng1710 mm
Rộng (gương)1884 mm
Chiều cao1117 mm
Chiều dài cơ sở2330 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1468 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải930 kg
Trọng lượng toàn tải1150 kg
Cốp xe206 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.9 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂202 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu36 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.