Skip to content
Opel Vectra 2.0i 16V (150 Hp) - xem

Opel Vectra 2.0i 16V • 150 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1995
150 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa217 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn196 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơC20XE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4352 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1423 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1215 kg
Trọng lượng toàn tải1720 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1290 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.