Skip to content
Opel Vectra 1.6i CAT (75 Hp) - xem

Opel Vectra 1.6i CAT • 75 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1995
75 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơC16NZ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80 mm
Hành trình79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp175/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4432 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1423 mm
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1115 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa840 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.