Skip to content
Opel Vectra 2.0i 16V (136 Hp) Automatic - xem

Opel Vectra 2.0i 16V • 136 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1992-1995
136 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn188 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơX20XEV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4432 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1426 mm
Chiều rộng cơ sở sau1432 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1230 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa840 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.