
Opel Vectra 1.6i 16V • 100 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1995-1998
100 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa188 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơX16XEL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1707 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1467 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1275 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1240 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂178 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.