Skip to content
Opel Vectra 2.0 DI 16V (82 Hp) - xem

Opel Vectra 2.0 DI 16V • 82 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1995-1998
82 HP
Công suất
15.5 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.5 giây
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 4300 vòng/phút
Mô-men xoắn185 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơX20DTL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1707 mm
Rộng (gương)1841 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1335 kg
Trọng lượng toàn tải1880 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa790 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂205 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.