Skip to content
Opel Vectra 2.5i V6 24V (195 Hp) - xem

Opel Vectra 2.5i V6 24V • 195 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1995-1998
195 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
236 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa236 km/h

Hệ truyền động

Công suất195 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2498 cc
Mã động cơX25XEI
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81.6 mm
Hành trình79.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1707 mm
Rộng (gương)1841 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Trọng lượng toàn tải1920 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.5 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.