Skip to content
Opel Vectra 1.6i (75 Hp) - xem

Opel Vectra 1.6i • 75 HP

Van5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2002
75 HP
Công suất
17 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa167 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơX16SZR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79 mm
Hành trình81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
DT nước mát6.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4490 mm
Chiều rộng1707 mm
Rộng (gương)1841 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1473 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1255 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1490 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂188 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.