Skip to content
Opel Vectra 2.2 DTI 16V (125 Hp) - xem

Opel Vectra 2.2 DTI 16V • 125 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2002
125 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa207 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2171 cc
Mã động cơY22DTR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình98 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1707 mm
Rộng (gương)1841 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa1180 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂176 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.